nghênh tiếp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đón và tiếp đãi một cách trọng thể, trang trọng: Hành động đón tiếp khách một cách chính thức, lịch sự và thường có quy mô, thể hiện sự tôn trọng và vinh dự.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Thành phố tổ chức lễ nghênh tiếp nguyên thủ quốc gia. (Thành phố tổ chức lễ đón tiếp nguyên thủ quốc gia một cách trọng thể.)
- Ban lãnh đạo công ty ra tận cổng nghênh tiếp đoàn khách đối tác. (Ban lãnh đạo công ty ra tận cổng đón và tiếp đãi đoàn khách đối tác.)
- Buổi lễ nghênh tiếp các nhà khoa học được diễn ra trong khán phòng lớn. (Buổi lễ đón tiếp các nhà khoa học được diễn ra trong khán phòng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nghênh tiếp long trọng": đón tiếp với nghi thức trang trọng, quy mô.
- Lễ nghênh tiếp long trọng được tổ chức tại phủ Chủ tịch. (Lễ đón tiếp trang trọng được tổ chức tại phủ Chủ tịch.)
- "nghênh tiếp nồng nhiệt": đón tiếp với thái độ nhiệt tình, thân tình.
- Người dân nghênh tiếp nồng nhiệt các vận động viên chiến thắng trở về. (Người dân đón tiếp nhiệt tình các vận động viên chiến thắng trở về.)
Biến thể và từ gần giống
- Nghinh tiếp: Đây là một biến thể chính tả khác của từ "nghênh tiếp", cùng mang nghĩa tương tự.
- Đón tiếp: Từ gần nghĩa, chỉ hành động đón và tiếp khách nói chung, nhưng ít nhấn mạnh tính chất long trọng, chính thức như "nghênh tiếp".
- Tiếp đón: Từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn nói, chỉ việc tiếp và đón khách.
Từ đồng nghĩa
- Đón rước: Thường dùng trong ngữ cảnh đón tiếp một cách vui vẻ, có thể có đông người tham gia.
- Khoản đãi: Nhấn mạnh khía cạnh tiếp đãi, thết đãi khách.
Các cụm từ liên quan
- Lễ nghênh tiếp: Chỉ một buổi lễ, nghi thức được tổ chức để đón tiếp khách một cách chính thức.
- Lễ nghênh tiếp đại sứ mới được tổ chức vào chiều nay. (Lễ đón tiếp vị đại sứ mới được tổ chức vào chiều nay.)
- Nghi thức nghênh tiếp: Chỉ các quy tắc, thủ tục trong việc đón tiếp trang trọng.
- Nghi thức nghênh tiếp nguyên thủ được thực hiện theo đúng quy định. (Các thủ tục đón tiếp nguyên thủ được thực hiện theo đúng quy định.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "nghênh tiếp" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định phổ biến. Hành động này thường được mô tả trực tiếp trong các ngữ cảnh trang trọng.)
- Đón và tiếp đãi.